choir-girl

/'kæaiəgə:l/
Học thuật
Thân thiện
choir-girl

A choir-girl sings a hymn in the church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ lễ sinh, nữ ca viên trong dàn hợp xướng nhà thờ: Một gái hoặc thiếu nữ thành viên của dàn hợp xướng (choir) trong một nhà thờ hoặc cơ sở tôn giáo, thường tham gia hát trong các buổi lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She became a choir-girl at the local cathedral when she was ten. ( ấy trở thành nữ lễ sinh tại nhà thờ chính tòa địa phương khi mới mười tuổi.)
    • The choir-girls sang a beautiful hymn during the service. (Các nữ lễ sinh đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A former choir-girl": Một cựu nữ lễ sinh, thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc quá khứ của một người.
    • The singer's background as a former choir-girl is evident in her vocal technique. (Xuất thân một cựu nữ lễ sinh của ca sĩ được thể hiện trong kỹ thuật thanh nhạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Choirboy (n): nam lễ sinh.
    • The choirboy and choir-girl stood side by side. (Nam lễ sinh nữ lễ sinh đứng cạnh nhau.)
  • Chorister (n): thành viên dàn hợp xướng (có thể chỉ nam hoặc nữ).
  • Choir (n): dàn hợp xướng, ban hợp xướng.
Từ đồng nghĩa
  • Chorister: thành viên dàn hợp xướng.
  • Singer in a church choir: ca sĩ trong dàn hợp xướng nhà thờ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "choir-girl". Tuy nhiên, hình ảnh của một "choir-girl" đôi khi được dùng trong văn hóa để tượng trưng cho sự trong sáng, ngoan đạo hoặc tuổi thơ gắn liền với tôn giáo.
choir-girl

A choir-girl sings a hymn in the church.

danh từ
  1. lễ sinh