choir-master

/'kwaiə,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
choir-master

The choir-master raises his hands to lead the singers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chỉ huy hợp xướng: "choir-master" người lãnh đạo, hướng dẫn chỉ huy một dàn hợp xướng, thường trong nhà thờ, trường học hoặc một tổ chức âm nhạc. Người này chịu trách nhiệm về việc luyện tập, biểu diễn đôi khi cả việc lựa chọn tác phẩm cho dàn hợp xướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir-master is preparing the choir for the Christmas concert. (Người chỉ huy hợp xướng đang chuẩn bị cho dàn hợp xướng biểu diễn trong buổi hòa nhạc Giáng sinh.)
    • She has been the choir-master at the cathedral for over twenty years. ( ấy đã là người chỉ huy hợp xướng tại nhà thờ lớn hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the direction of the choir-master": dưới sự chỉ đạo của người chỉ huy hợp xướng.
    • The choir performed beautifully under the direction of the choir-master. (Dàn hợp xướng biểu diễn tuyệt đẹp dưới sự chỉ đạo của người chỉ huy.)
Biến thể từ gần giống
  • Choir director (n): người chỉ huy hợp xướng (cách gọi khác, có nghĩa tương tự).
  • Conductor (n): người chỉ huy dàn nhạc (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ huy cả dàn nhạc, không chỉ hợp xướng).
Từ đồng nghĩa
  • Choral director: người chỉ đạo hợp xướng.
  • Master of the choir: người đứng đầu dàn hợp xướng.
choir-master

The choir-master raises his hands to lead the singers.

danh từ
  1. người chỉ huy hợp xướng