choirmaster

choirmaster

The choirmaster leads the choir in a rehearsal.

Định nghĩa

Danh từ: Người chỉ huy dàn hợp xướng, trưởng ban hợp xướngngười chịu trách nhiệm chỉ đạo âm nhạc, huấn luyện dẫn dắt một dàn hợp xướng trong các buổi biểu diễn hoặc tập luyện.

dụ sử dụng
  • (Người chỉ huy dàn hợp xướng đã dạy cho dàn hợp xướng hát hòa âm hoàn hảo.)
  • ( ấy đã làm trưởng ban hợp xướng tại nhà thờ địa phương hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To serve as a choirmaster: đảm nhận vai trò chỉ huy dàn hợp xướng.
    • He was honored to serve as choirmaster for the national choir competition. (Ông ấy vinh dự được đảm nhận vai trò chỉ huy dàn hợp xướng cho cuộc thi hợp xướng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Choir (danh từ): dàn hợp xướng.
    • The choir performed beautifully under the direction of the choirmaster. (Dàn hợp xướng đã biểu diễn tuyệt vời dưới sự chỉ đạo của người chỉ huy.)
  • Master (danh từ): bậc thầy, người trình độ cao (thường dùng trong các từ ghép như , ).
Từ đồng nghĩa
  • Choir director: giám đốc hợp xướng (một thuật ngữ tương đương, thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hơn).
  • Choral conductor: nhạc trưởng hợp xướng (nhấn mạnh vai trò chỉ huy âm nhạc).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead a choir: dẫn dắt một dàn hợp xướng.
    • The choirmaster leads the choir with both passion and precision. (Người chỉ huy dàn hợp xướng dẫn dắt dàn hợp xướng với cả niềm đam mê sự chính xác.)
Thành ngữ liên quan
  • Call the tune: chỉ huy, quyết định (thường dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo).
    • In the choir, the choirmaster calls the tune on every performance. (Trong dàn hợp xướng, người chỉ huy người quyết định mọi buổi biểu diễn.)

Từ chứa "choirmaster"