choke-bore
/'tʃoukbɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Họng súng: Phần đầu nòng súng được thiết kế thu hẹp lại để tập trung các viên đạn khi bắn, giúp tăng độ chính xác và sát thương ở cự ly gần.
- Đoạn kênh mương bị đất đá lấp đi: Một đoạn kênh, rãnh hoặc đường ống bị tắc nghẽn do đất đá hoặc các vật liệu khác làm cản trở dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter's shotgun has a choke-bore for better accuracy. (Khẩu súng săn của người thợ săn có họng súng để tăng độ chính xác.)
- The irrigation system failed because of a choke-bore in the main canal. (Hệ thống tưới tiêu bị hỏng vì một đoạn kênh chính bị đất đá lấp đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have a choke-bore": (dùng cho súng) có thiết kế họng súng thu hẹp.
- This model is popular because it has a variable choke-bore. (Mẫu súng này phổ biến vì nó có họng súng có thể điều chỉnh được.)
Biến thể và từ gần giống
- Choke (danh từ): Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ sự thu hẹp hoặc tắc nghẽn nào, hoặc cụ thể là bộ phận điều chỉnh độ mở của họng súng.
- He adjusted the choke on his shotgun. (Anh ấy điều chỉnh độ mở họng súng trên khẩu súng săn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Constriction (n): Sự thắt lại, chỗ thắt (nghĩa chung cho sự thu hẹp).
- Blockage (n): Sự tắc nghẽn (nghĩa chung, thường dùng cho đường ống, kênh rạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "choke-bore".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "choke-bore".
danh từ
- họng súng
- đoạn kênh mương bị đất đá lấp đi