choke-pear
/'tʃoukpeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời trách làm cho nghẹn ngào: Một lời phê bình, khiển trách hoặc câu trả lời gay gắt đến mức khiến người nghe cảm thấy bị choáng váng, không thể đáp lại ngay được.
- Sự việc làm cho nghẹn ngào: Một tình huống, sự kiện hoặc hành động gây sốc, bất ngờ hoặc khó chịu đến mức làm tắc nghẽn cảm xúc, khiến ai đó tạm thời mất khả năng phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His sharp criticism was a real choke-pear, leaving her speechless. (Lời chỉ trích sắc bén của anh ấy thực sự là một "choke-pear", khiến cô ấy không nói nên lời.)
- The sudden news of the project's cancellation served as a choke-pear to the entire team. (Tin tức đột ngột về việc hủy dự án đã trở thành một "choke-pear" đối với toàn bộ nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc diễn đạt trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh văn học, lịch sử hoặc những bài diễn văn mang tính chất ẩn dụ cao để miêu tả một sự sỉ nhục hoặc cú sốc tinh thần.
- The ambassador's retort was a diplomatic choke-pear that silenced the room. (Câu đáp trả của vị đại sứ là một "choke-pear" ngoại giao đã làm cả căn phòng im bặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Choke (động từ): Làm nghẹt, làm tắc, bóp nghẹt. Đây là gốc từ tạo nên "choke-pear".
- Bitter pill (thành ngữ): Một sự thật hoặc tình huống khó chấp nhận (giống về mặt ý nghĩa gây khó chịu).
- Rebuke (danh từ): Lời khiển trách, quở trách (gần nghĩa với khía cạnh "lời trách").
Từ đồng nghĩa
- Stinging rebuke: Lời khiển trách chua chát.
- Silencer: Điều/người làm im lặng (theo nghĩa bóng).
- Speechless-maker: Thứ khiến người ta câm nín (cách giải thích nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
- To give someone a choke-pear: Đưa cho ai đó một "choke-pear", tức là nói hoặc làm điều gì đó khiến họ choáng váng, không đáp lại được.
- During the debate, she gave her opponent a verbal choke-pear. (Trong cuộc tranh luận, cô ấy đã trao cho đối thủ một "choke-pear" bằng lời nói.)
danh từ
- lời trách làm cho nghẹn ngào; sự việc làm cho nghẹn ngào