choking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động bóp cổ, siết cổ: "choking" chỉ hành động làm nghẹt thở ai đó bằng cách siết chặt đường thở, thường là bằng tay.
- Sự nghẹt thở, tắc nghẽn đường thở: "choking" cũng mô tả tình trạng đường thở bị chặn lại (ví dụ do thức ăn hoặc sưng thanh quản), gây khó thở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police found no evidence that the choking was done by the accused. (Cảnh sát không tìm thấy bằng chứng nào cho thấy hành động bóp cổ là do bị cáo thực hiện.)
- He died from choking on a piece of steak. (Anh ấy chết vì nghẹt thở do một miếng bít tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause choking": gây nghẹt thở.
- Small toys can cause choking in young children. (Đồ chơi nhỏ có thể gây nghẹt thở ở trẻ nhỏ.)
"to be at risk of choking": có nguy cơ bị nghẹt thở.
- Elderly people are often at risk of choking while eating. (Người già thường có nguy cơ bị nghẹt thở khi ăn.)
Biến thể và từ gần giống
Choke (động từ): làm nghẹt thở, bị nghẹn.
- She choked on a fish bone. (Cô ấy bị hóc xương cá.)
Choked (tính từ): bị nghẹn, bị tắc nghẽn.
- His voice sounded choked with emotion. (Giọng anh ấy nghe như bị nghẹn vì xúc động.)
Từ đồng nghĩa
- Suffocation: sự ngạt thở (thường do thiếu oxy).
- Strangulation: sự siết cổ (thường do tác động từ bên ngoài).
- Asphyxiation: sự ngạt thở (do thiếu không khí, bao gồm cả nghẹt thở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
"choke up": nghẹn ngào, không nói nên lời (thường vì xúc động).
- He choked up when talking about his late mother. (Anh ấy nghẹn ngào khi nói về người mẹ quá cố.)
"choke down": nuốt một cách khó khăn.
- She tried to choke down her anger. (Cô ấy cố gắng nuốt cơn giận xuống.)