shocking
/'ʃɔkiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây sốc, làm sửng sốt: Gây ra cảm giác ngạc nhiên, bất ngờ mạnh mẽ, thường vì điều gì đó bất thường hoặc khó tin.
- Gây kinh tởm, căm phẫn: Gây ra cảm giác ghê tởm, phẫn nộ mạnh mẽ về mặt đạo đức hoặc cảm xúc.
- Chướng, khó coi: (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh, thông tục) Mô tả điều gì đó rất tệ, không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The news of the sudden accident was truly shocking. (Tin tức về vụ tai nạn bất ngờ thực sự gây sốc.)
- His treatment of the animals was absolutely shocking. (Cách anh ta đối xử với động vật hoàn toàn gây kinh tởm.)
- The weather has been shocking this week. (Thời tiết tuần này thật là tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shocking pink": Một màu hồng rất sáng và chói.
- She wore a shocking pink dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu hồng chói đến bữa tiệc.)
"Shocking revelation": Sự tiết lộ gây chấn động.
- The documentary contained shocking revelations about the company's practices. (Bộ phim tài liệu chứa đựng những tiết lộ gây chấn động về hoạt động của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Shock (danh từ/động từ): Cú sốc; làm cho ai đó sốc.
- Shocked (tính từ): Bị sốc, sửng sốt.
- Shockingly (trạng từ): Một cách đáng kinh ngạc, gây sốc.
Từ đồng nghĩa
- Appalling: Kinh khủng, khủng khiếp.
- Outrageous: Quá quắt, trắng trợn (gây phẫn nộ).
- Scandalous: Gây tai tiếng, đáng xấu hổ.
- Startling: Làm giật mình, gây ngạc nhiên.
Thành ngữ liên quan
- A shocking state of affairs: Một tình trạng đáng báo động, tồi tệ.
- The lack of clean water in the village is a shocking state of affairs. (Việc thiếu nước sạch ở ngôi làng là một tình trạng đáng báo động.)
tính từ
- chướng, khó coi
- shocking behaviourthái độ chướng, thái độ khó coi
- làm căm phẫn, làm kinh tởm; làm sửng sốt
- shocking newstin làm sửng sốt
Idioms
- shocking bad(thông tục) xấu không thể chịu được