cholériforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) dạng dịch tả: Dùng để mô tả một triệu chứng, đặc biệt là tiêu chảy, có biểu hiện giống với bệnh dịch tả (choléra) nhưng không nhất thiết do vi khuẩn dịch tả gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient présente une diarrhée cholériforme. (Bệnh nhân có triệu chứng tiêu chảy dạng dịch tả.)
- Les symptômes cholériformes nécessitent une réhydratation urgente. (Các triệu chứng dạng dịch tả đòi hỏi phải bù nước khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "cholériforme" thường được dùng để mô tả tính chất của một đợt tiêu chảy cấp tính nghiêm trọng, đặc trưng bởi phân lỏng nhiều nước, giống nước vo gạo, dẫn đến mất nước và điện giải nhanh chóng, tương tự như trong bệnh dịch tả điển hình.
Biến thể và từ gần giống
- Choléra (danh từ giống đực): Bệnh dịch tả, một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn gây ra.
- Cholérine (danh từ giống cái, ít dùng): Một dạng tiêu chảy nhẹ hơn bệnh dịch tả; đôi khi được dùng không chính thức.
Từ đồng nghĩa
- De type cholérique: Có dạng/kiểu như dịch tả.
- Hydrique abondant (khi mô tả tiêu chảy): Tiêu chảy ra nhiều nước. (Lưu ý: Đây là mô tả triệu chứng, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng thường đi kèm.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, chuyên môn. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng một cách đơn giản hơn.
- "Cholériforme" mô tả hình thái/biểu hiện giống bệnh dịch tả, không khẳng định nguyên nhân. Một ca tiêu chảy "cholériforme" có thể do các tác nhân khác (như virus, vi khuẩn khác) gây ra, không phải lúc nào cũng do phẩy khuẩn tả.
tính từ
- (có) dạng dịch tả
- Diarrhée cholériformebệnh ỉa chảy dạng dịch tả