cholérique

Học thuật
Thân thiện
cholérique

Le médecin examine un patient cholérique dans un hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dễ nổi nóng, dễ cáu kỉnh: Chỉ tính cách của một người dễ bị kích động, dễ tức giận.
    • (Y học) Liên quan đến bệnh tả: Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh dịch tả (nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại).
  2. Danh từ:

    • Người dễ nổi nóng, người nóng tính: Người tính khí thất thường, dễ bùng nổ cơn giận.
    • Người mắc bệnh tả: Người bị nhiễm bệnh dịch tả (nghĩa này hiện nay rất hiếm dùng).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un caractère très cholérique. (Anh ấy tính cách rất dễ nổi nóng.)
    • Fais attention, le patron est de mauvaise humeur et cholérique aujourd'hui. (Hãy cẩn thận, ông chủ hôm nay tâm trạng xấu dễ cáu kỉnh.)
  • Danh từ:

    • C'est un vrai cholérique, il s'énerve pour un rien. (Đúngmột người nóng tính thực thụ, anh ta nổi nóng những chuyện nhỏ nhặt.)
    • Dans le roman, ce personnage est décrit comme un cholérique. (Trong tiểu thuyết, nhân vật này được miêu tảmột người dễ nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une humeur cholérique": một tâm trạng dễ cáu gắt, nóng nảy.

    • Il vaut mieux l'éviter quand il est d'humeur cholérique. (Tốt hơn hếttránh anh ta khi anh ta đang trong tâm trạng dễ nổi nóng.)
  • "Un accès cholérique": một cơn thịnh nộ, một cơn giận dữ bộc phát.

    • Il a eu un accès cholérique en apprenant la nouvelle. (Anh ta đã lên cơn thịnh nộ khi biết tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Choléra (danh từ): bệnh dịch tả.

    • Une épidémie de choléra a frappé la région. (Một trận dịch tả đã tấn công khu vực.)
  • Colérique (tính từ/danh từ): (cách viết thay thế, cùng nghĩa) dễ nóng giận, người nóng tính.

    • C'est une personne colérique. (Đómột người nóng tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Irascible: dễ nổi giận, nóng nảy.
  • Emporté: bốc đồng, dễ mất bình tĩnh.
  • Coléreux: hay giận dữ, dễ cáu.
Từ trái nghĩa
  • Calme: bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Patient: kiên nhẫn.
  • Flegmatique: trầm tĩnh, điềm đạm.
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, nghĩa phổ biến thường dùng nhất của "cholérique"để chỉ tính cách dễ nổi nóng, nóng tính. Nghĩa y học liên quan đến bệnh tả (choléra) ngày nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
  • Từ "colérique" (với một chữ 'l') là cách viết thay thế phổ biến hoàn toàn đồng nghĩa với "cholérique" khi nói về tính khí.
cholérique

Le médecin examine un patient cholérique dans un hôpital.

tính từ
  1. xem choléra I
danh từ
  1. người mắc dịch tả
    • Colérique

Từ đồng âm