cholecystokinin

cholecystokinin

A scientist points to a diagram showing cholecystokinin's role in digestion.

Định nghĩa

Danh từ: - Cholecystokinin (CCK): Một hormone đường tiêu hóa chức năng kích thích tuyến tụy tiết ra các enzym tiêu hóa kích thích túi mật co bóp, đẩy mật vào ruột non. Sự giải phóng hormone này được kích hoạt bởi sự hiện diện của các axit béo axit amin trong ruột non.

dụ sử dụng
  • (Sự giải phóng cholecystokinin được kích hoạt bởi thức ăn nhiều chất béo đi vào ruột non.)
  • (Các bác sĩ đã đo nồng độ cholecystokinin trong máu bệnh nhân để đánh giá chức năng tuyến tụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cholecystokinin receptor": Thụ thể cholecystokinin, các protein trên bề mặt tế bào liên kết với hormone này để thực hiện các tác dụng sinh học.
    • Cholecystokinin receptors are found in the pancreas and gallbladder. (Các thụ thể cholecystokinin được tìm thấy trong tuyến tụy túi mật.)
  • "Cholecystokinin analogue": Chất tương tự cholecystokinin, các hợp chất tổng hợp bắt chước tác dụng của hormone tự nhiên.
    • Researchers are developing cholecystokinin analogues to treat digestive disorders. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển các chất tương tự cholecystokinin để điều trị rối loạn tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • CCK (viết tắt): Viết tắt phổ biến của cholecystokinin trong y học.
    • The patient's CCK level was elevated after a fatty meal. (Nồng độ CCK của bệnh nhân tăng cao sau bữa ăn nhiều chất béo.)
  • Cholecystokinin-like (tính từ): Giống cholecystokinin, thường dùng trong nghiên cứu sinh học.
    • A cholecystokinin-like peptide was isolated from the frog's skin. (Một peptide giống cholecystokinin đã được phân lập từ da ếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone kích thích túi mật: Mô tả chức năng chính của cholecystokinin trong việc kích thích túi mật co bóp.
  • Pancreozymin: Một tên gọi của cholecystokinin, nhấn mạnh tác dụng kích thích tuyến tụy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Release cholecystokinin: Giải phóng cholecystokinin.
    • The presence of amino acids in the duodenum triggers the release of cholecystokinin. (Sự hiện diện của axit amin trong tá tràng kích hoạt sự giải phóng cholecystokinin.)
  • Stimulate cholecystokinin: Kích thích cholecystokinin.
    • Fatty meals strongly stimulate cholecystokinin secretion. (Bữa ăn nhiều chất béo kích thích mạnh mẽ sự tiết cholecystokinin.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cholecystokinin do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.