cholémie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mật huyết: Trong y học, "cholémie" là một thuật ngữ chỉ sự hiện diện của mật trong máu. Đây là một tình trạng bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cholémie est un signe clinique important. (Mật huyết là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
- Une cholémie élevée peut indiquer une obstruction des voies biliaires. (Mật huyết cao có thể cho thấy tình trạng tắc nghẽn đường mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dosage de la cholémie": xét nghiệm định lượng mật huyết.
- Le dosage de la cholémie fait partie du bilan hépatique. (Xét nghiệm định lượng mật huyết là một phần của xét nghiệm chức năng gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Cholémique (adj): thuộc về mật huyết.
- Un état cholémique. (Một trạng thái mật huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Hypercholémie (n): tăng mật huyết.
- Présence de sels biliaires dans le sang: sự hiện diện của muối mật trong máu (cách giải thích nghĩa đen).
danh từ giống cái
- (y học) mật huyết