cholémie

Học thuật
Thân thiện
cholémie

La cholémie est mesurée par une analyse de sang en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mật huyết: Trong y học, "cholémie" là một thuật ngữ chỉ sự hiện diện của mật trong máu. Đâymột tình trạng bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cholémie est un signe clinique important. (Mật huyếtmột dấu hiệu lâm sàng quan trọng.)
    • Une cholémie élevée peut indiquer une obstruction des voies biliaires. (Mật huyết cao có thể cho thấy tình trạng tắc nghẽn đường mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dosage de la cholémie": xét nghiệm định lượng mật huyết.
    • Le dosage de la cholémie fait partie du bilan hépatique. (Xét nghiệm định lượng mật huyếtmột phần của xét nghiệm chức năng gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Cholémique (adj): thuộc về mật huyết.
    • Un état cholémique. (Một trạng thái mật huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypercholémie (n): tăng mật huyết.
  • Présence de sels biliaires dans le sang: sự hiện diện của muối mật trong máu (cách giải thích nghĩa đen).
cholémie

La cholémie est mesurée par une analyse de sang en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (y học) mật huyết

Từ gần giống