chelem

Học thuật
Thân thiện
chelem

Un joueur réalise un chelem lors d'une partie de cartes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Trong bài Bridge) Sự tất cả các ván bài: Trong môn bài Bridge, "chelem" chỉ việc một đôi thắng tất cả 13 ván bài trong một ván đấu.
    • (Một cách chơi) Sự thắng tất cả: Nghĩa mở rộng, chỉ việc thắng tất cả, chiếm trọn mọi thứ trong một cuộc chơi hoặc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont réussi un chelem au bridge. (Họ đã thực hiện thành công một "chelem" trong bài Bridge.)
    • Faire un chelem est très rare et difficile. (Thực hiện một "chelem" là rất hiếm khó khăn.)
    • L'équipe a réalisé le chelem en remportant tous ses matchs. (Đội bóng đã thực hiện "chelem" bằng cách thắng tất cả các trận đấu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le Grand Chelem" (Danh từ riêng): Chỉ một giải đấu hoặc thành tích đặc biệt lớn, thường dùng trong thể thao.
    • Gagner le Grand Chelem de tennis est l'objectif de tout joueur. (Thắng Giải Grand Chelem tennismục tiêu của mọi tay vợt.)
    • Le Grand Chelem au rugby est remporté par une équipe qui bat toutes les autres du Tournoi. (Grand Chelem trong bóng bầu dục được trao cho đội thắng tất cả các đội khác trong Giải đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grand Chelem (n.m): Grand Chelem, tên gọi các giải đấu tennis lớn nhất (Úc Mở rộng, Pháp Mở rộng, Wimbledon, Mỹ Mở rộng) hoặc thành tích vô địch toàn bộ một giải đấu vòng tròn.
  • Chelemeur (n.m): Người thực hiện được "chelem" (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Blanchissage: sự thắng trắng, sự vét sạch (trong một số ngữ cảnh thi đấu).
  • Sweep (từ mượn tiếng Anh, dùng thông tục): sự quét sạch, thắng tất cả.
Thành ngữ liên quan
  • Réaliser le chelem parfait: Thực hiện "chelem" hoàn hảo (thắng tất cả không để thua một ván/vận may nào).
    • Le partenariat a réalisé le chelem parfait en ne concédant aucune levée. (Đôi bạn đã thực hiện "chelem" hoàn hảo bằng cách không để thua một ván bài nào.)
chelem

Un joueur réalise un chelem lors d'une partie de cartes.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) sự tất cả

Từ gần giống

Từ chứa "chelem"