chon von
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cao, dựng đứng và có vẻ chơi vơi, cô độc: Dùng để miêu tả những vật thể (thường là núi, vách đá, công trình) có độ cao lớn, dốc đứng và đứng một mình, tạo cảm giác hiểm trở, chênh vênh và cô lập.
- Ở vị trí cao một cách nguy hiểm, không vững chắc: Chỉ trạng thái đứng hoặc nằm ở nơi rất cao, khiến người ta có cảm giác lo sợ vì dễ bị rơi, ngã.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngọn núi đá chon von sừng sững giữa trời. (Ngọn núi đá cao chót vót, dựng đứng sừng sững giữa bầu trời.)
- Con đường đèo quanh co, một bên là vách núi chon von. (Con đường đèo quanh co, một bên là vách núi cao dựng đứng.)
- Anh ấy đứng trên mỏm đá chon von, nhìn xuống thấy hoa mắt. (Anh ấy đứng trên mỏm đá cao chênh vênh, nhìn xuống thấy hoa mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương để gợi cảm xúc: Từ "chon von" thường được dùng trong thơ ca, văn học để không chỉ miêu tả độ cao vật lý mà còn gợi lên cảm giác cô độc, hiểm trở, chênh vênh về tâm trạng hoặc hoàn cảnh.
- Cuộc đời chon von như đỉnh núi giữa mây. (Cuộc đời chênh vênh, cô độc như đỉnh núi giữa làn mây.)
Biến thể và từ gần giống
- Chót vót (tính từ): Rất cao, đến mức đỉnh điểm. (Nhấn mạnh độ cao tuyệt đối hơn là sự chênh vênh, cô độc).
- Cheo leo (tính từ): Ở nơi cao và nguy hiểm, khó tiếp cận. (Thường nhấn mạnh sự nguy hiểm và khó khăn khi di chuyển hơn).
- Hiểm trở (tính từ): (Địa hình) khó đi lại, nguy hiểm vì dốc, cao.
Từ đồng nghĩa
- Cao vút: Cao đến mức như chạm tới trời.
- Chênh vênh: Ở thế không vững, dễ đổ, dễ ngã.
- Dựng đứng: Thẳng đứng như bức tường.
Từ trái nghĩa
- Thấp lè tè: Rất thấp, sát mặt đất.
- Bằng phẳng: Không có chỗ gồ ghề, lồi lõm hay dốc.
- Vững chãi: Chắc chắn, kiên cố, không dễ lung lay.