chondriosome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thể hạt: Trong sinh vật học, "chondriosome" là một bào quan nhỏ, có dạng hạt hoặc sợi, có mặt trong tế bào chất của hầu hết các tế bào nhân thực, có vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào và sản xuất năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chondriosome est essentiel à la production d'énergie cellulaire. (Thể hạt là yếu tố thiết yếu cho việc sản xuất năng lượng tế bào.)
- Les biologistes étudient la structure du chondriosome. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu cấu trúc của thể hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học chuyên sâu, "chondriosome" có thể được dùng để chỉ ti thể (mitochondrie), đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc mô tả hình thái học cổ điển.
- Dans certains textes anciens, le terme "chondriosome" désigne ce que nous appelons aujourd'hui la mitochondrie. (Trong một số văn bản cũ, thuật ngữ "chondriosome" chỉ cái mà ngày nay chúng ta gọi là ti thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitochondrie (n.f): Ti thể. Đây là thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ cùng một bào quan mà "chondriosome" mô tả.
- La mitochondrie est le siège de la respiration cellulaire. (Ti thể là nơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Mitochondrie (n.f): Ti thể.
- Granule chondriosomal (n.m): Hạt thể hạt. (Một cách gọi mô tả chi tiết hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "chondriosome" do đây là một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chondriosome".
danh từ giống đực
- (sinh vật học) thể hạt