chondriosome

Học thuật
Thân thiện
chondriosome

Le chondriosome est visible au microscope dans la cellule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thể hạt: Trong sinh vật học, "chondriosome" là một bào quan nhỏ, dạng hạt hoặc sợi, có mặt trong tế bào chất của hầu hết các tế bào nhân thực, vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào sản xuất năng lượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chondriosome est essentiel à la production d'énergie cellulaire. (Thể hạtyếu tố thiết yếu cho việc sản xuất năng lượng tế bào.)
    • Les biologistes étudient la structure du chondriosome. (Các nhà sinh vật học đang nghiên cứu cấu trúc của thể hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học chuyên sâu, "chondriosome" có thể được dùng để chỉ ti thể (mitochondrie), đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc mô tả hình thái học cổ điển.
    • Dans certains textes anciens, le terme "chondriosome" désigne ce que nous appelons aujourd'hui la mitochondrie. (Trong một số văn bản , thuật ngữ "chondriosome" chỉ cái ngày nay chúng ta gọi là ti thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitochondrie (n.f): Ti thể. Đâythuật ngữ hiện đại phổ biến hơn để chỉ cùng một bào quan "chondriosome" mô tả.
    • La mitochondrie est le siège de la respiration cellulaire. (Ti thểnơi diễn ra quá trình hô hấp tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Mitochondrie (n.f): Ti thể.
  • Granule chondriosomal (n.m): Hạt thể hạt. (Một cách gọi mô tả chi tiết hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "chondriosome" do đâymột danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chondriosome".

chondriosome

Le chondriosome est visible au microscope dans la cellule.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) thể hạt