chondrite

chondrite

A scientist examines a chondrite under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại đá nguồn gốc từ thiên thạch, chứa các thể cầu (chondrules) — những hạt khoáng vật hình cầu nhỏ bên trong cấu trúc của .
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chondrite carbonaceous: Một phân nhóm của chondrite giàu carbon các hợp chất hữu cơ, thường được nghiên cứu để tìm kiếm dấu hiệu của sự sống nguyên thủy.
    • Các chondrite carbonaceous chứa các amino acid hydrocarbon phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Chondrule (danh từ): Các thể cầu nhỏ hình thành nên cấu trúc của chondrite.

    • Các chondrule trong mẫu đá này đường kính chỉ vài milimét.
  • Chondritic (tính từ): Thuộc về hoặc đặc tính của chondrite.

    • Thành phần chondritic của thiên thạch này cho thấy chưa trải qua quá trình nóng chảy đáng kể.
Từ đồng nghĩa
  • Thiên thạch đá: Một cách gọi chung cho các thiên thạch thành phần đá, bao gồm cả chondrite.
    • Không từ đồng nghĩa chính xác hoàn toàn, chondrite một phân loại cụ thể trong nhóm thiên thạch đá.
Các cụm từ liên quan
  • Chondrite thông thường: Loại chondrite phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% tổng số thiên thạch rơi xuống Trái Đất.
    • Các chondrite thông thường thường hàm lượng sắt silicat cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "chondrite".

Từ chứa "chondrite"