chondroblaste

Học thuật
Thân thiện
chondroblaste

Un chondroblaste sécrète la matrice cartilagineuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nguyên bào sụn: Trong sinh vật học, đâymột tế bào chưa trưởng thành nhiệm vụ sản xuất chất nền ngoại bào của sụn. tế bào tiền thân của tế bào sụn trưởng thành (chondrocyte).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chondroblaste est responsable de la synthèse de la matrice cartilagineuse. (Nguyên bào sụn trách nhiệm tổng hợp chất nền sụn.)
    • Ces cellules, les chondroblastes, se différencient à partir de cellules mésenchymateuses. (Những tế bào này, các nguyên bào sụn, được biệt hóa từ các tế bào trung mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả quá trình sinh học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về sinh học, mô học, y học hoặc giải phẫu để mô tả quá trình tạo sụn (chondrogenèse).
    • La chondrogenèse implique la prolifération et la différenciation des chondroblastes. (Quá trình tạo sụn bao gồm sự sinh sôi biệt hóa của các nguyên bào sụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chondrocyte (danh từ giống đực): Tế bào sụn, là tế bào đã trưởng thành nằm trong các hốc sụn, nguồn gốc từ chondroblaste.
  • Chondrogenèse (danh từ giống cái): Quá trình hình thành sụn.
  • Cartilage (danh từ giống đực): Sụn, liên kết đàn hồi được tạo ra bởi các chondroblastes chondrocytes.
Từ đồng nghĩa
  • Cellule chondrogène: Tế bào tạo sụn (cách gọi chung hơn, có thể bao hàm chondroblaste).
chondroblaste

Un chondroblaste sécrète la matrice cartilagineuse.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) nguyên bào sụn