chondroma

chondroma

A doctor examines an X-ray showing a chondroma in a patient's hand.

Định nghĩa

Danh từ: U sụn, một loại khối u lành tính phổ biến, phát sinh từ các tế bào sụn.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị u sụnđầu gối.)
  • (Hầu hết các u sụn đều phát triển chậm không gây đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chondroma thường được phân loại dựa trên vị trí: u sụn trong xương (enchondroma) hoặc u sụn ngoài xương (juxtacortical chondroma).
    • An enchondroma is a type of chondroma that grows inside the bone. (U sụn trong xương một loại u sụn phát triển bên trong xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Chondromatosis (danh từ): bệnh đa u sụn, tình trạng nhiều u sụn.
    • Chondromatosis can affect multiple joints in the body. (Bệnh đa u sụn có thể ảnh hưởng đến nhiều khớp trong cơ thể.)
  • Chondrosarcoma (danh từ): u sụn ác tính, một loại ung thư sụn.
    • Unlike a chondroma, a chondrosarcoma is malignant and can spread. (Không giống như u sụn lành tính, u sụn ác tính có thể di căn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối u sụn lành tính: thuật ngữ mô tả tương tự, nhấn mạnh tính chất lành tính.
  • Enchondroma (khi nằm trong xương): một dạng cụ thể của u sụn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chondroma". Trong ngữ cảnh y khoa, thường dùng các động từ như: - To be diagnosed with: được chẩn đoán mắc. - He was diagnosed with a chondroma. (Anh ấy được chẩn đoán mắc u sụn.) - To remove surgically: phẫu thuật cắt bỏ. - The chondroma was removed surgically. (U sụn đã được phẫu thuật cắt bỏ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chondroma". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ: - Benign tumor: khối u lành tính, thường dùng để mô tả chondroma. - A chondroma is a benign tumor, so it rarely becomes cancerous. (U sụn khối u lành tính, vậy hiếm khi trở thành ung thư.)