chondrule
Định nghĩa
Danh từ: Chondrule (số nhiều: chondrules) là một hạt nhỏ, thường có hình cầu hoặc gần cầu, được tìm thấy trong một số loại đá thiên thạch. Các hạt này chủ yếu được cấu tạo từ các khoáng vật silicat như olivin (chrysolite) và pyroxen.
Ví dụ sử dụng
- (Chondrule là một đặc điểm nổi bật của các thiên thạch chondrite.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chondrule để hiểu về hệ Mặt Trời sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chondrule formation": quá trình hình thành chondrule, thường liên quan đến các sự kiện nhiệt độ cao trong đĩa tiền hành tinh.
- The exact mechanism of chondrule formation remains debated. (Cơ chế chính xác của sự hình thành chondrule vẫn còn gây tranh cãi.)
"Chondrule texture": cấu trúc vi mô của chondrule, có thể là dạng hạt mịn, dạng que, hoặc dạng pha lê.
- The chondrule texture indicates rapid cooling. (Cấu trúc của chondrule cho thấy sự nguội lạnh nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Chondrite (danh từ): một loại thiên thạch đá chứa nhiều chondrule.
- Chondrites are the most common type of meteorite. (Chondrite là loại thiên thạch phổ biến nhất.)
Chondritic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chondrite hoặc chondrule.
- The chondritic composition reflects primitive solar system material. (Thành phần chondritic phản ánh vật liệu nguyên thủy của hệ Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
- Hạt thiên thạch: một thuật ngữ mô tả chung, nhưng không chính xác bằng chondrule.
- Vi cầu silicat: mô tả hình dạng và thành phần của chondrule.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "chondrule" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "chondrule".