chanterelle

/,tʃæntə'rel/
Học thuật
Thân thiện
chanterelle

A forager carefully picks a chanterelle from the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm mồng : Một loại nấm ăn được, màu vàng cam đến vàng đậm, nấm hình phễu hoặc loa kèn, thịt nấm mùi thơm nhẹ đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a patch of chanterelles in the forest. (Chúng tôi tìm thấy một đám nấm mồng trong rừng.)
    • Chanterelle is prized for its delicate flavor and aroma. (Nấm mồng được đánh giá cao hương vị mùi thơm tinh tế của .)
    • This pasta sauce is made with fresh chanterelles. (Nước sốt ống này được làm từ nấm mồng tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golden chanterelle": thường dùng để nhấn mạnh màu sắc vàng đặc trưng của loại nấm này.
    • The dish was garnished with sautéed golden chanterelles. (Món ăn được trang trí với nấm mồng vàng xào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantharellus cibarius: Tên khoa học của nấm mồng .
  • Girolle: Tên gọi phổ biến khác cho chanterelle trong tiếng Anh, mượn từ tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Girolle: (từ mượn tiếng Pháp) nấm mồng .
  • Golden chanterelle: nấm mồng vàng.
Lưu ý
  • "Chanterelle" một danh từ chỉ một loại nấm cụ thể. Cần phân biệt với các loại nấm dại khác hình dáng tương tự nhưng có thể không ăn được.
chanterelle

A forager carefully picks a chanterelle from the forest floor.

danh từ
  1. nấm mồng

Từ chứa "chanterelle"