chanterelle
/,tʃæntə'rel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm mồng gà: Một loại nấm ăn được, có màu vàng cam đến vàng đậm, mũ nấm hình phễu hoặc loa kèn, thịt nấm có mùi thơm nhẹ đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a patch of chanterelles in the forest. (Chúng tôi tìm thấy một đám nấm mồng gà trong rừng.)
- Chanterelle is prized for its delicate flavor and aroma. (Nấm mồng gà được đánh giá cao vì hương vị và mùi thơm tinh tế của nó.)
- This pasta sauce is made with fresh chanterelles. (Nước sốt mì ống này được làm từ nấm mồng gà tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Golden chanterelle": thường dùng để nhấn mạnh màu sắc vàng đặc trưng của loại nấm này.
- The dish was garnished with sautéed golden chanterelles. (Món ăn được trang trí với nấm mồng gà vàng xào.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantharellus cibarius: Tên khoa học của nấm mồng gà.
- Girolle: Tên gọi phổ biến khác cho chanterelle trong tiếng Anh, mượn từ tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Girolle: (từ mượn tiếng Pháp) nấm mồng gà.
- Golden chanterelle: nấm mồng gà vàng.
Lưu ý
- "Chanterelle" là một danh từ chỉ một loại nấm cụ thể. Cần phân biệt với các loại nấm dại khác có hình dáng tương tự nhưng có thể không ăn được.
danh từ
- nấm mồng gà