chop-house

/'tʃɔphaus/
Học thuật
Thân thiện
chop-house

A family enjoys a meal at a local chop-house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn rẻ tiền: Một nhà hàng hoặc quán ăn đơn giản, thường phục vụ các bữa ăn cơ bản với giá cả phải chăng. Từ này thường mang sắc thái , chỉ những quán ăn bình dân, không sang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He had a quick meal at the old chop-house near the market. (Anh ấy đã dùng một bữa ăn nhanh tại quán ăn rẻ tiền gần chợ.)
    • The city's historic district still has a few traditional chop-houses. (Khu phố cổ của thành phố vẫn còn một vài quán ăn rẻ tiền truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "chop-house" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả các quán ăn bình dân của thế kỷ 18, 19. Ngày nay, từ tương đương hiện đại hơn có thể "diner" hoặc "cafeteria".
Biến thể từ gần giống
  • Steakhouse (n): Nhà hàng chuyên phục vụ bít tết, thường sang trọng hơn một "chop-house".
  • Diner (n): Quán ăn nhỏ, bình dân, thường quầy dài (từ hiện đại, phổ biến hơn).
  • Eatery (n): Cách gọi chung, thân thiện cho một nơi để ăn uống.
Từ đồng nghĩa
  • Greasy spoon: Quán ăn rất bình dân, thường phục vụ đồ ăn nhanh, chiên rán.
  • Cafeteria: Quán ăn tự phục vụ.
  • Tavern: Quán rượu phục vụ đồ ăn (nghĩa cổ).
Lưu ý
  • "Chop-house" một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong sách vở, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả một quán ăn phong cách xưa .
chop-house

A family enjoys a meal at a local chop-house.

danh từ
  1. quán ăn rẻ tiền