chop-suey

/'tʃɔp'su:i/
Học thuật
Thân thiện
chop-suey

A chef prepares a colorful plate of chop-suey in a restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn thập cẩm: "chop-suey" một món ăn trong ẩm thực Mỹ-Trung, bao gồm nhiều loại thịt (thường thịt , thịt lợn hoặc tôm) rau củ cắt nhỏ, xào chung với nhau trong một loại nước sốt sệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We ordered chicken chop-suey for dinner. (Chúng tôi gọi món xào thập cẩm cho bữa tối.)
    • Chop-suey is a popular dish in many Chinese-American restaurants. (Món thập cẩm một món ăn phổ biến trong nhiều nhà hàng Mỹ-Trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make chop-suey": nấu món thập cẩm.
    • She learned how to make chop-suey from her grandmother. ( ấy học cách nấu món thập cẩm từ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chop suey vegetables (cụm danh từ): hỗn hợp rau củ cắt nhỏ dùng để nấu món thập cẩm.
    • You can buy a bag of chop suey vegetables at the supermarket. (Bạn có thể mua một túi rau củ thập cẩmsiêu thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixed stir-fry: món xào hỗn hợp (cách gọi mô tả chung).
  • Chow mein: xào (một món ăn tương tự nhưng thường ).
chop-suey

A chef prepares a colorful plate of chop-suey in a restaurant kitchen.

danh từ
  1. món ăn thập cẩm