chopiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Uống rượu quá nhiều, quá chén: Hành động uống rượu một cách say sưa, vượt quá mức độ thông thường hoặc hợp lý. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a encore chopiner hier soir. (Anh ấy lại quá chén tối hôm qua.)
- Attention à ne pas chopiner avant la réunion importante. (Cẩn thận đừng có uống quá chén trước cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Nó thường hàm ý một chút phê phán hoặc hài hước về việc uống rượu quá đà.
Biến thể và từ gần giống
- Chopine (danh từ, cổ): Một đơn vị đo lường chất lỏng cổ, đặc biệt dùng cho rượu.
- Picoler (nội động từ, thông tục): Cùng nghĩa với "chopiner", chỉ việc uống rượu say sưa.
- Boire (động từ): Uống (nghĩa chung, trung tính).
Từ đồng nghĩa
- Picoler (thông tục): nhậu nhẹt, uống rượu say sưa.
- Se soûler (thông tục): say rượu.
- Boire comme un trou (thành ngữ, thông tục): uống như hũ chìm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với từ "chopiner" vì đây là một nội động từ hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
- : Có máu nghiện rượu, thích uống rượu.