chopiner

Học thuật
Thân thiện
chopiner

On va chopiner ce soir chez Paul.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (thông tục):
    • Uống rượu quá nhiều, quá chén: Hành động uống rượu một cách say sưa, vượt quá mức độ thông thường hoặc hợp lý. Từ này mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a encore chopiner hier soir. (Anh ấy lại quá chén tối hôm qua.)
    • Attention à ne pas chopiner avant la réunion importante. (Cẩn thận đừng uống quá chén trước cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. thường hàm ý một chút phê phán hoặc hài hước về việc uống rượu quá đà.
Biến thể từ gần giống
  • Chopine (danh từ, cổ): Một đơn vị đo lường chất lỏng cổ, đặc biệt dùng cho rượu.
  • Picoler (nội động từ, thông tục): Cùng nghĩa với "chopiner", chỉ việc uống rượu say sưa.
  • Boire (động từ): Uống (nghĩa chung, trung tính).
Từ đồng nghĩa
  • Picoler (thông tục): nhậu nhẹt, uống rượu say sưa.
  • Se soûler (thông tục): say rượu.
  • Boire comme un trou (thành ngữ, thông tục): uống như chìm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với từ "chopiner" đâymột nội động từ hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • : máu nghiện rượu, thích uống rượu.
chopiner

On va chopiner ce soir chez Paul.

nội động từ
  1. (thông tục) quá chén

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chopiner"