chorégraphique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về vũ đạo, liên quan đến vũ đạo: Từ này mô tả những gì có liên hệ với việc sắp xếp và sáng tạo các động tác, chuỗi động tác trong một vở múa, vở ba lê hoặc biểu diễn sân khấu.
- Thuộc về nghệ thuật biên đạo múa: Chỉ những yếu tố, nguyên tắc hoặc phong cách đặc trưng của công việc biên đạo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'écriture chorégraphique de ce ballet est très innovante. (Vũ đạo của vở ba lê này rất đổi mới.)
- Il a une vision chorégraphique unique. (Anh ấy có một tầm nhìn vũ đạo độc đáo.)
- Les mouvements chorégraphiques sont d'une grande précision. (Các động tác vũ đạo có độ chính xác rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Langage chorégraphique": ngôn ngữ vũ đạo, chỉ hệ thống động tác và phong cách đặc trưng của một biên đạo múa hoặc một trường phái.
- Elle développe son propre langage chorégraphique. (Cô ấy phát triển ngôn ngữ vũ đạo riêng của mình.)
"Structure chorégraphique": cấu trúc vũ đạo, chỉ cách thức tổ chức và sắp xếp các phần trong một tác phẩm múa.
- La structure chorégraphique de cette œuvre est complexe. (Cấu trúc vũ đạo của tác phẩm này rất phức tạp.)
Biến thể và từ liên quan
Chorégraphie (danh từ giống cái): vũ đạo, nghệ thuật biên đạo múa.
- La chorégraphie de ce spectacle est magnifique. (Vũ đạo của buổi biểu diễn này thật tuyệt đẹp.)
Chorégraphe (danh từ): biên đạo múa, người sáng tạo vũ đạo.
- Elle est une chorégraphe renommée. (Cô ấy là một biên đạo múa nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Dansé (tính từ): được múa, có tính chất múa (nhấn mạnh vào hành động múa hơn là khía cạnh sáng tác).
- Coreutique (tính từ): (thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn) thuộc về nghệ thuật múa.
tính từ
- xem chorégraphie