chorégraphique

Học thuật
Thân thiện
chorégraphique

Un danseur exécute une séquence chorégraphique sur scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vũ đạo, liên quan đến vũ đạo: Từ này mô tả những liên hệ với việc sắp xếp sáng tạo các động tác, chuỗi động tác trong một vở múa, vở ba hoặc biểu diễn sân khấu.
    • Thuộc về nghệ thuật biên đạo múa: Chỉ những yếu tố, nguyên tắc hoặc phong cách đặc trưng của công việc biên đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'écriture chorégraphique de ce ballet est très innovante. (Vũ đạo của vở ba này rất đổi mới.)
    • Il a une vision chorégraphique unique. (Anh ấy có một tầm nhìn vũ đạo độc đáo.)
    • Les mouvements chorégraphiques sont d'une grande précision. (Các động tác vũ đạo độ chính xác rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Langage chorégraphique": ngôn ngữ vũ đạo, chỉ hệ thống động tác phong cách đặc trưng của một biên đạo múa hoặc một trường phái.

    • Elle développe son propre langage chorégraphique. ( ấy phát triển ngôn ngữ vũ đạo riêng của mình.)
  • "Structure chorégraphique": cấu trúc vũ đạo, chỉ cách thức tổ chức sắp xếp các phần trong một tác phẩm múa.

    • La structure chorégraphique de cette œuvre est complexe. (Cấu trúc vũ đạo của tác phẩm này rất phức tạp.)
Biến thể từ liên quan
  • Chorégraphie (danh từ giống cái): vũ đạo, nghệ thuật biên đạo múa.

    • La chorégraphie de ce spectacle est magnifique. (Vũ đạo của buổi biểu diễn này thật tuyệt đẹp.)
  • Chorégraphe (danh từ): biên đạo múa, người sáng tạo vũ đạo.

    • Elle est une chorégraphe renommée. ( ấymột biên đạo múa nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dansé (tính từ): được múa, tính chất múa (nhấn mạnh vào hành động múa hơn là khía cạnh sáng tác).
  • Coreutique (tính từ): (thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến hơn) thuộc về nghệ thuật múa.
chorégraphique

Un danseur exécute une séquence chorégraphique sur scène.

tính từ
  1. xem chorégraphie