choreagraph
/'kɔriəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà biên đạo múa, người sáng tác điệu múa: "choreagraph" là một từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một người tạo ra và sắp xếp các chuỗi động tác, bước nhảy và hình thể trong một vũ điệu hoặc vở ba-lê. Từ này đồng nghĩa với "choreographer".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous choreagraph created a beautiful dance for the royal ball. (Nhà biên đạo múa nổi tiếng đã sáng tác một điệu múa tuyệt đẹp cho buổi dạ hội hoàng gia.)
- She studied under a great choreagraph to learn the art of dance composition. (Cô ấy đã học dưới sự chỉ dẫn của một nhà biên đạo múa vĩ đại để học nghệ thuật sáng tác múa.)
Lưu ý về cách sử dụng
- Từ cổ và hiếm gặp: Từ "choreagraph" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng. Từ tiêu chuẩn và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại là "choreographer". Người học nên ưu tiên sử dụng "choreographer".
- Ngữ cảnh sử dụng: Khi gặp từ này, nó hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản cũ hoặc có tính chất lịch sử liên quan đến nghệ thuật múa.
Biến thể và từ liên quan
- Choreographer (n): Nhà biên đạo múa. (Từ hiện đại và phổ biến thay thế cho "choreagraph").
- Choreography (n): Nghệ thuật biên đạo múa, sự sắp xếp các điệu múa.
- Choreographic (adj): Thuộc về biên đạo múa.
Từ đồng nghĩa
- Dance arranger: Người sắp xếp điệu múa.
- Dance composer: Người soạn điệu múa.
danh từ
- nhà bố trí điệu múa ba-lê