choriamb
/'kɔriæmb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thơ côriam: Một đơn vị nhịp điệu (foot) trong thơ Hy Lạp và Latinh cổ điển, bao gồm bốn âm tiết với trật tự trọng âm: dài-ngắn-ngắn-dài (— ∪ ∪ —). Trong thơ tiếng Anh, nó thường được mô phỏng bằng trật tự trọng âm: mạnh-nhẹ-nhẹ-mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choriamb is a classical metrical foot. (Thơ côriam là một nhịp thơ cổ điển.)
- The poet used a choriamb to create a specific rhythmic effect in the line. (Nhà thơ đã sử dụng một côriam để tạo hiệu ứng nhịp điệu đặc biệt trong câu thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Choriambic (tính từ): thuộc về hoặc có đặc điểm của thơ côriam.
- The choriambic rhythm gives the poem a flowing quality. (Nhịp điệu côriam mang lại cho bài thơ một chất lượng trôi chảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Choriambus: Một biến thể cách viết khác của "choriamb".
- Metrical foot (nhịp thơ): Đơn vị cơ bản của nhịp điệu trong thơ, bao gồm các loại như iamb, trochee, dactyl, anapest và choriamb.
Từ đồng nghĩa
- Metrical foot (nhịp thơ): Từ chung chỉ đơn vị nhịp điệu, trong đó "choriamb" là một loại cụ thể.