choric

Học thuật
Thân thiện
choric

A Greek chorus performs a choric ode in an ancient amphitheater.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến đồng ca Hy Lạp cổ đại: "Choric" mô tả những liên hệ với dàn đồng ca (chorus) trong bi kịch hoặc kịch cổ điển Hy Lạp.
    • Được viết theo phong cách hoặc dành cho dàn đồng ca: Từ này cũng chỉ những phần văn bản, thơ ca, hoặc âm nhạc được sáng tác để trình bày bởi một dàn đồng ca theo phong cách cổ điển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The choric odes in the play provide commentary on the action. (Những khúc ode đồng ca trong vở kịch đưa ra bình luận về hành động.)
    • Sophocles made masterful use of choric elements. (Sophocles đã sử dụng tài tình các yếu tố đồng ca.)
    • This is a choric passage meant to be sung by a group. (Đây một đoạn đồng ca được dự định để hát bởi một nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choric function": chức năng đồng ca. Chỉ vai trò bình luận, giải thích hoặc phản ứng với các sự kiện trong vở kịch của dàn đồng ca.

    • The choric function in Greek tragedy was to represent the voice of the community. (Chức năng đồng ca trong bi kịch Hy Lạp đại diện cho tiếng nói của cộng đồng.)
  • "Choric speech": lời nói/lời thoại đồng ca. Chỉ những phần văn bản được viết để toàn bộ dàn đồng ca nói hoặc hát cùng nhau.

    • The play opens with a powerful piece of choric speech. (Vở kịch mở đầu bằng một phần lời thoại đồng ca mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorus (danh từ): dàn đồng ca, điệp khúc.

    • The chorus entered the stage. (Dàn đồng ca bước lên sân khấu.)
  • Choral (tính từ): thuộc về hợp xướng, đồng ca (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong kịch Hy Lạp).

    • They performed a choral piece by Bach. (Họ biểu diễn một tác phẩm hợp xướng của Bach.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the chorus: thuộc về dàn đồng ca.
  • Chorale (trong một số ngữ cảnh âm nhạc): thuộc về hợp xướng, thánh ca.
Lưu ý
  • Từ "choric" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phê bình văn học hoặc khi phân tích kịch cổ điển, đặc biệt kịch Hy Lạp. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "chorus" (danh từ) hay "choral" (tính từ có nghĩa rộng hơn). "Choric" nhấn mạnh đặc tính cổ điển cấu trúc của dàn đồng ca trong kịch Hy Lạp.
choric

A Greek chorus performs a choric ode in an ancient amphitheater.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc được viết theo phong cách đồng ca cổ Hy Lạp