chorioretinitis

chorioretinitis

A doctor examines a patient's eye for signs of chorioretinitis.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm màng mạch võng mạc

"Chorioretinitis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng viêm xảy ra đồng thời ở lớp màng mạch (choroid) võng mạc (retina) của mắt. Lớp màng mạch một lớp mạch máu nằm giữa củng mạc (phần trắng của mắt) võng mạc, chức năng cung cấp oxy dưỡng chất cho võng mạc. Khi cả hai cấu trúc này bị viêm, có thể dẫn đến các vấn đề về thị lực nghiêm trọng.

dụ sử dụng
  • (The patient was diagnosed with chorioretinitis caused by a toxoplasma infection.)
  • (Chorioretinitis can cause symptoms such as blurred vision, light sensitivity, and eye pain.)
  • (Treatment for chorioretinitis often includes anti-inflammatory and antibiotic medications.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chorioretinitis do nhiễm trùng: Thường gặp trong các bệnh như toxoplasmosis, cytomegalovirus (CMV) hoặc giang mai.

    • Chorioretinitis do CMV thường xảy rabệnh nhân suy giảm miễn dịch. (CMV chorioretinitis often occurs in immunocompromised patients.)
  • Chorioretinitis không do nhiễm trùng: Có thể liên quan đến các bệnh tự miễn như sarcoidosis hoặc viêm màng bồ đào.

    • Chorioretinitis không do nhiễm trùng thường được điều trị bằng corticosteroid. (Non-infectious chorioretinitis is often treated with corticosteroids.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorioretinal (tính từ): liên quan đến màng mạch võng mạc.

    • Tổn thương chorioretinal có thể được phát hiện qua soi đáy mắt. (Chorioretinal lesions can be detected through fundoscopy.)
  • Retinochoroiditis (danh từ): viêm võng mạc màng mạch (thứ tự ngược lại, nhưng thường được dùng thay thế cho nhau).

    • Retinochoroiditis một tình trạng tương tự chorioretinitis. (Retinochoroiditis is a condition similar to chorioretinitis.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm màng mạch võng mạc: tên gọi đầy đủ trong tiếng Việt.
  • Viêm màng bồ đào sau: một dạng viêm màng bồ đào ảnh hưởng đến phần sau của mắt, bao gồm màng mạch võng mạc.
Các cụm từ liên quan
  • Chorioretinitis toxoplasma: viêm màng mạch võng mạc do toxoplasma.
  • Chorioretinitis CMV: viêm màng mạch võng mạc do cytomegalovirus.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng cho thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.