chorister
/'kɔristə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của đội hợp xướng (nhà thờ): Một người hát trong một dàn hợp xướng, đặc biệt là dàn hợp xướng của một nhà thờ.
- Người điều khiển đội hợp xướng (nhà thờ): (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Người lãnh đạo hoặc chỉ huy một dàn hợp xướng, đặc biệt là của nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has been a chorister at the cathedral since she was ten years old. (Cô ấy đã là một thành viên hợp xướng tại nhà thờ chính tòa từ khi lên mười.)
- The lead chorister directed the choir with subtle hand gestures. (Người điều khiển hợp xướng chính đã chỉ huy dàn hợp xướng bằng những cử chỉ tay tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Head chorister" hoặc "leading chorister": Chỉ thành viên chính hoặc người lãnh đạo của dàn hợp xướng.
- As the head chorister, his voice was prominent in the anthem. (Với tư cách là thành viên hợp xướng trưởng, giọng hát của anh ấy nổi bật trong bài thánh ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Choir (n): Dàn hợp xướng, đội đồng ca.
- The church choir performed beautifully. (Dàn hợp xướng của nhà thờ đã biểu diễn rất hay.)
- Choral (adj): Thuộc về hợp xướng hoặc dàn đồng ca.
- They are practicing a choral piece. (Họ đang luyện tập một bản nhạc hợp xướng.)
Từ đồng nghĩa
- Choir member: Thành viên dàn hợp xướng.
- Choir singer: Người hát trong dàn hợp xướng.
- Choir director/leader: Người chỉ huy dàn hợp xướng (nghĩa Mỹ của "chorister").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chorister")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chorister")
danh từ
- người hát ở đội hợp xướng (nhà thờ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khiển đội hợp xướng (nhà thờ)