chorography

/kə'rɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
chorography

A scholar studies a detailed chorography of the region.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa chí: Một bản mô tả chi tiết về các đặc điểm, ranh giới đặc trưng của một khu vực hoặc vùng đất cụ thể, thường mang tính chất địa phương hơn toàn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book provides a detailed chorography of the Mekong Delta. (Cuốn sách cung cấp một bản địa chí chi tiết về Đồng bằng sông Cửu Long.)
    • His research focuses on the chorography of ancient provinces. (Nghiên cứu của ông tập trung vào địa chí của các tỉnh thành cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Historical chorography": địa chí lịch sử, mô tả một khu vực kèm theo các sự kiện biến đổi lịch sử của .
    • The museum exhibit is based on a historical chorography of the capital city. (Triển lãm bảo tàng dựa trên một bản địa chí lịch sử của thủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorographer (n): nhà địa chí, người chuyên viết hoặc nghiên cứu về địa chí.

    • The chorographer spent years mapping the region. (Nhà địa chí đã dành nhiều năm để lập bản đồ khu vực.)
  • Chorographic (adj): (thuộc về) địa chí.

    • This chorographic study is very comprehensive. (Nghiên cứu địa chí này rất toàn diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Topography: địa hình học (nhấn mạnh đến đặc điểm vật của bề mặt).
  • Geography: địa lý học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tự nhiên nhân văn).
Lưu ý
  • "Chorography" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. thường được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc địa để chỉ việc mô tả hệ thống về một vùng.
chorography

A scholar studies a detailed chorography of the region.

danh từ
  1. địa chí