choroid

/'kourɔid/
Học thuật
Thân thiện
choroid

The doctor points to the choroid on a large diagram of the human eye.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Màng mạch: Một lớp màng mỏng, chứa nhiều mạch máu nằmphía sau nhãn cầu, giữa võng mạc củng mạc. chức năng cung cấp oxy chất dinh dưỡng cho võng mạc hấp thụ ánh sáng tán xạ bên trong mắt nhờ sắc tố sẫm màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choroid is essential for nourishing the outer layers of the retina. (Màng mạch rất cần thiết để nuôi dưỡng các lớp ngoài của võng mạc.)
    • Inflammation of the choroid is called choroiditis. (Tình trạng viêm của màng mạch được gọi là viêm màng mạch.)
    • The dark pigment in the choroid helps to prevent light from scattering inside the eye. (Sắc tố sẫm màu trong màng mạch giúp ngăn ánh sáng tán xạ bên trong mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Choroid plexus": Đám rối màng mạch. Đây một cấu trúc đặc biệt trong các não thất của não, chịu trách nhiệm sản xuất dịch não tủy. Lưu ý: Đây một thuật ngữ y khoa chuyên biệt, không phải nghĩa của từ "choroid" đơn lẻ.
    • The choroid plexus produces cerebrospinal fluid. (Đám rối màng mạch sản xuất dịch não tủy.)
Biến thể từ liên quan
  • Choroidal (tính từ): thuộc về màng mạch.
    • Choroidal blood vessels are very dense. (Các mạch máu màng mạch rất dày đặc.)
  • Choroiditis (danh từ): viêm màng mạch.
  • Choroidoretinitis (danh từ): viêm màng mạch - võng mạc.
Từ đồng nghĩa
  • Choroidea: Tên gọi khác theo tiếng Latinh của màng mạch, thường được sử dụng trong văn bản y khoa chuyên sâu.
  • Vascular tunic of the eye: Lớp màng mạch của mắt (một cách mô tả chức năng cấu trúc).
choroid

The doctor points to the choroid on a large diagram of the human eye.

danh từ
  1. (giải phẫu) màng trạch

Từ gần giống