coreid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con rệp, sâu bọ: Từ chỉ một loại côn trùng thuộc họ Coreidae, thường được gọi là "rệp sâu" hoặc "bọ xít", có hình dạng đặc trưng và thường gây hại cho thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer identified the pest as a coreid. (Người nông dân xác định loài gây hại đó là một con rệp sâu.)
- Coreids are known for damaging crops. (Các loài rệp sâu được biết đến với việc phá hoại mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản phân loại học, nông nghiệp hoặc côn trùng học để chỉ chính xác các loài thuộc họ Coreidae.
- The study focused on the feeding habits of the coreid. (Nghiên cứu tập trung vào thói quen ăn uống của loài rệp sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Coreidae (n): Tên khoa học của họ côn trùng mà "coreid" là một thành viên, tức là họ Rệp sâu.
- Leaf-footed bug (n): Một tên gọi thông thường khác cho nhiều loài trong họ Coreidae, dựa trên đặc điểm hình thái chân của chúng.
Từ đồng nghĩa
- True bug: Bọ thực thụ (thuật ngữ chung cho các loài côn trùng thuộc bộ Hemiptera, trong đó có họ Coreidae).
- Squash bug: Bọ xít bí (một loài coreid phổ biến gây hại cho cây bí).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành tương đối hẹp. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sẽ sử dụng các tên gọi chung như "rệp" hoặc "bọ xít" thay vì "coreid".
Noun
- con rệp, sâu bọ