choréique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chứng múa giật: Mô tả một cái gì đó liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chứng múa (một rối loạn vận động gây ra các cử động không tự chủ, giật giật).
    • Giống như chứng múa giật: Mô tả các cử động không kiểm soát được, tương tự như triệu chứng của bệnh.
  2. Danh từ (giống đực hoặc giống cái):

    • Người mắc chứng múa giật: Chỉ một bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng bệnh này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente des mouvements choréiques. (Bệnh nhân những cử động thuộc chứng múa giật.)
    • Ces gestes saccadés ont un aspect choréique. (Những cử động giật cục nàyvẻ ngoài giống như chứng múa giật.)
  • Danh từ:
    • Le choréique nécessite une prise en charge médicale adaptée. (Người mắc chứng múa giật cần được chăm sóc y tế phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mouvement choréique": Cử động múa giật. Đâythuật ngữ y học chính xác để mô tả triệu chứng.
    • La maladie de Huntington se manifeste par des mouvements choréiques. (Bệnh Huntington biểu hiện bằng các cử động múa giật.)
  • "Symptôme choréique": Triệu chứng múa giật.
    • Le médecin recherche la présence d'un symptôme choréique. (Bác sĩ tìm kiếm sự hiện diện của một triệu chứng múa giật.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorée (danh từ giống cái): Chứng múa giật. Đâydanh từ gốc.
    • La chorée de Sydenham est une complication de la rhumatisme articulaire aigu. (Chứng múa giật Sydenham là một biến chứng của bệnh thấp khớp cấp.)
  • Choréiforme (tính từ): dạng múa giật. Từ đồng nghĩa với "choréique" trong ngữ cảnh y học.
    • Des troubles choréiformes. (Các rối loạn dạng múa giật.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: patient atteint de chorée (bệnh nhân mắc chứng múa giật).
  • Tính từ: choréiforme ( dạng múa giật).
Lưu ý

Từ "choréique" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc thần kinh học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.

tính từ
  1. xem chorée
danh từ
  1. (y học) người mắc chứng múa giật

Từ gần giống