chorège
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Người lập đội nhạc múa: Một cá nhân giàu có ở Hy Lạp cổ đại, có nhiệm vụ tài trợ và tổ chức một đội ngũ diễn viên (gồm ca sĩ và vũ công) để tham gia vào các cuộc thi nghệ thuật, đặc biệt là trong các lễ hội tôn giáo như Lễ hội Dionysia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chorège était un citoyen riche chargé de financer les représentations théâtrales. (Người lập đội nhạc múa là một công dân giàu có có trách nhiệm tài trợ cho các buổi biểu diễn sân khấu.)
- La fonction de chorège était considérée comme un honneur et une lourde charge financière. (Chức vụ người lập đội nhạc múa được coi vừa là một vinh dự vừa là một gánh nặng tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La chorégie": Tên gọi một số lễ hội âm nhạc hoặc nhà hát opera hiện đại ở Pháp, lấy cảm hứng từ chức năng cổ xưa này.
- La Chorégie d'Orange est un festival d'opéra et de musique classique renommé. (Chorégie d'Orange là một lễ hội opera và nhạc cổ điển nổi tiếng.)
Biến thể và từ liên quan
- Chorégie (n.f): (Hiện đại) Tên một số lễ hội nghệ thuật; (Cổ đại) chức vụ hoặc nhiệm vụ của một .
- Chorégique (adj): Thuộc về người lập đội nhạc múa hoặc chức vụ của họ.
- Chorégus (n.m): Một từ đồng nghĩa khác, ít phổ biến hơn, chỉ .
Từ đồng nghĩa
- Mécène: Nhà bảo trợ nghệ thuật (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
- Financeur: Người tài trợ (nghĩa chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về Hy Lạp cổ đại. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó rất hiếm khi được dùng ngoại trừ trong các tên riêng của lễ hội (ví dụ: ).
- Không nhầm lẫn với từ "choréographe" (biên đạo múa), mặc dù có chung gốc từ liên quan đến "múa".
danh từ giống đực
- (sử học) người lập đội nhạc múa (để đóng góp vào cuộc thi ở cổ Hy lạp)