chosification

Học thuật
Thân thiện
chosification

La chosification réduit une personne à un simple objet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vật thể hóa: Hành động hoặc quá trình biến một khái niệm, ý tưởng trừu tượng hoặc một mối quan hệ thành một thứ tính chất của một đồ vật, một sự vật cụ thể, có thể nắm bắt được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La chosification des relations humaines est un thème récurrent dans la sociologie critique. (Sự vật thể hóa của các mối quan hệ con ngườimột chủ đề thường xuyên xuất hiện trong xã hội học phê phán.)
    • Ce philosophe analyse la chosification de l'individu dans la société de consommation. (Triết gia này phân tích sự vật thể hóa của cá nhân trong xã hội tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La chosification du corps": sự vật thể hóa cơ thể.

    • Les publicités contribuent souvent à la chosification du corps féminin. (Các quảng cáo thường góp phần vào sự vật thể hóa cơ thể phụ nữ.)
  • "Processus de chosification": quá trình vật thể hóa.

    • Le capitalisme peut entraîner un processus de chosification des travailleurs. (Chủ nghĩa tư bản có thể dẫn đến một quá trình vật thể hóa người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Chosifier (động từ): vật thể hóa.

    • Il ne faut pas chosifier les êtres humains. (Không nên vật thể hóa con người.)
  • Réification (danh từ giống cái): sự vật hóa (từ đồng nghĩa học thuật, thường dùng trong triết học xã hội học).

    • La réification est un concept central chez Marx. (Sự vật hóamột khái niệm trung tâm trong học thuyết của Marx.)
Từ đồng nghĩa
  • Réification: sự vật hóa.
  • Objectivation: sự vật thể hóa, sự đối tượng hóa ( sắc thái tương tự trong bối cảnh học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "chosification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chosification")

chosification

La chosification réduit une personne à un simple objet.

danh từ giống cái
  1. sự vật thể hóa