chosifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Vật thể hóa: Hành động biến một khái niệm trừu tượng, một ý tưởng hoặc một cảm xúc thành một thứ đó cụ thể, hữu hình, có thể nhận biết được như một vật thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artiste cherche à chosifier l'amour dans sa sculpture. (Nghệ sĩ tìm cách vật thể hóa tình yêu trong tác phẩm điêu khắc của mình.)
    • Certains philosophes critiquent la tendance à chosifier les émotions humaines. (Một số nhà triết học chỉ trích xu hướng vật thể hóa những cảm xúc của con người.)
    • Ce procédé littéraire permet de chosifier le temps qui passe. (Thủ pháp văn học này cho phép vật thể hóa thời gian trôi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chosifier une abstraction": Vật thể hóa một sự trừu tượng.

    • Le poème réussit à chosifier l'angoisse existentielle. (Bài thơ thành công trong việc vật thể hóa nỗi lo âu hiện sinh.)
  • "Se faire chosifier" (Dạng phản thân): Bị biến thành một vật thể, bị đối xử như một đồ vật (thường trong ngữ cảnh xã hội hoặc triết học phê phán).

    • Dans cette société de consommation, l'individu risque de se faire chosifier. (Trong xã hội tiêu dùng này, cá nhân nguy bị vật thể hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chosification (danh từ giống cái): Sự vật thể hóa.

    • La chosification des sentiments est un thème récurrent. (Sự vật thể hóa của tình cảmmột chủ đề tái diễn.)
  • Réifier (ngoại động từ): Đồng nghĩa gần, cũng có nghĩavật hóa, vật thể hóa (thường dùng trong triết học).

    • Réifier un concept. (Vật hóa một khái niệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Objectiver: Khách quan hóa, nhìn nhận như một đối tượng.
  • Matérialiser: Vật chất hóa, làm cho hiện hữu cụ thể.
  • Concrétiser: Cụ thể hóa.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chosifier" nguồn gốc từ danh từ "chose" (đồ vật, vật). thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, phân tích văn học hoặc xã hội học để chỉ một quá trình biến đổi mang tính phê phán.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, "concrétiser" (cụ thể hóa) thường phổ biến trung tính hơn, trong khi "chosifier" có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc tước bỏ những phẩm chất con người hoặc tinh thần để chỉ còn coi như một món đồ.
ngoại động từ
  1. vật thể hóa

Từ có nhắc đến "chosifier"