chou-fleur

Học thuật
Thân thiện
chou-fleur

Le chou-fleur est posé sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Súp lơ, hoa : Một loại rau ăn được, thuộc họ cải, phần "hoa" màu trắng, xanh hoặc tím, mọc thành cụm chặt chẽ trên một thân cây ngắn. Từ này chỉ cả cây lẫn phần hoa được dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour la soupe, il faut couper le chou-fleur en petits morceaux. (Để nấu súp, cần cắt súp lơ thành những miếng nhỏ.)
    • Elle a acheté un beau chou-fleur blanc au marché. ( ấy đã mua một cây hoa trắng rất đẹpchợ.)
    • Le chou-fleur est riche en vitamines C et K. (Súp lơ giàu vitamin C K.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir un nez en chou-fleur" (thành ngữ): cái mũi sưng tấy, biến dạng (thường do bị đánh hoặc do bệnh tật).
    • Le boxeur a un nez en chou-fleur après des années de combat. (Võ sĩ quyền Anh cái mũi sưng như súp lơ sau nhiều năm thi đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chou-fleur có thể viết gạch nối: .
  • Chou (danh từ giống đực): cải bắp.
  • Brocoli (danh từ giống đực): bông cải xanh (một loại rau họ hàng gần).
Từ đồng nghĩa
  • Chou pommé (danh từ giống đực): (trong một số ngữ cảnh, ít dùng hơn) cũng có thể chỉ súp lơ.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans les choux (thành ngữ, không trực tiếp liên quan đến rau): thất bại, không đạt được kết quả.
    • J'ai raté mon examen, je suis complètement dans les choux. (Tôi đã trượt kỳ thi, tôi thất bại hoàn toàn.)
chou-fleur

Le chou-fleur est posé sur la table de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. hoa , súp lơ (cây, hoa)