choucas

Học thuật
Thân thiện
choucas

Un choucas construit son nid dans un vieux chêne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quạ gáy xám: Một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), kích thước nhỏ hơn quạ đen thông thường, thường bộ lông màu đen với phần gáy cổ màu xám nhạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On peut souvent observer le choucas dans les clochers des églises. (Người ta thường có thể quan sát thấy quạ gáy xám trên các tháp chuông nhà thờ.)
    • Le choucas est un oiseau très sociable. (Quạ gáy xámmột loài chim rất sống bầy đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être rusé comme un choucas": khôn ngoan, ranh mãnh như quạ gáy xám (thành ngữ so sánh).
    • Fais attention à lui, il est rusé comme un choucas. (Hãy cẩn thận với hắn ta, hắn ranh mãnh như quạ gáy xám vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Choucas des tours: Tên khoa học đầy đủ hoặc tên gọi phổ biến cho loài , chínhquạ gáy xám.
  • Corbeau (nm): Quạ (nói chung, thường chỉ loài lớn hơn).
  • Corneille (nf): Quạ đen (một loài quạ phổ biến khác).
Từ đồng nghĩa
  • Corbeau mantelé: Quạ khoang (một tên gọi khác dựa trên ngoại hình).
  • Corneille des clochers: Quạ tháp chuông (tên gọi theo môi trường sống).
Thành ngữ liên quan
  • "Une tête de choucas" (nghĩa bóng, ít dùng): Một cái đầu tóc rối bù, đen như quạ.
    • Quelle tête de choucas tu as ce matin ! (Sáng nay đầu tóc cậu rối bù như tổ quạ thế!)
choucas

Un choucas construit son nid dans un vieux chêne.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) quạ gáy xám