choucroute

Học thuật
Thân thiện
choucroute

La choucroute est servie chaude avec des saucisses et des pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dưa bắp cải: Món ăn truyền thống của vùng Alsace, Pháp, được làm từ bắp cải thái sợi muối chua lên men, thường được ăn kèm với các loại thịt như xúc xích, thịt xông khói khoai tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La choucroute est un plat typique de l'Alsace. (Dưa bắp cảimột món ăn đặc trưng của vùng Alsace.)
    • Nous avons mangé une délicieuse choucroute garnie. (Chúng tôi đã ăn một món dưa bắp cải ăn kèm thịt rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "choucroute garnie": dưa bắp cải ăn kèm (thịt). Đâycách gọi đầy đủ cho món ăn chính, trong đó "choucroute" là thành phần chính được "garnie" (trang trí, ăn kèm) với nhiều loại thịt.
    • Pour le réveillon, nous préparons une choucroute garnie. (Để đón giao thừa, chúng tôi chuẩn bị một món dưa bắp cải ăn kèm thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chou (danh từ giống đực): bắp cải. Đâytừ gốc chỉ nguyên liệu chính để làm "choucroute".
  • Sauerkraut (danh từ): đâytừ tiếng Đức chỉ cùng một món ăn, phản ánh nguồn gốc ẩm thực chung của vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp cho món ăn cụ thể này. Có thể mô tả"plat de chou fermenté" (món bắp cải lên men).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "choucroute". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ món ăn.
choucroute

La choucroute est servie chaude avec des saucisses et des pommes de terre.

danh từ giống cái
  1. dưa bắp cải

Từ có nhắc đến "choucroute"