chouettement

Học thuật
Thân thiện
chouettement

Il porte une veste chouettement élégante.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thông tục):
    • Một cách kẻng, một cách sộp, một cách bảnh bao: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện một cách đẹp đẽ, phong cách, ấn tượng hoặc xuất sắc, theo cách nói thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a réussi son examen chouettement. (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.)
    • Elle est chouettement habillée pour la soirée. ( ấy ăn mặc rất bảnh bao cho buổi tối hôm đó.)
    • Ils ont décoré la salle chouettement. (Họ đã trang trí căn phòng một cách rất đẹp/ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chouettement bien": Rất kẻng, cực kỳ sộp. Cụm này nhấn mạnh hơn nữa mức độ tích cực.
    • Ce film est chouettement bien ! (Bộ phim này hay cực kỳ!)
Biến thể từ gần giống
  • Chouette (tính từ, thông tục): Kẻng, sộp, tuyệt, đẹp.
    • C'est un chouette cadeau. (Đómột món quà tuyệt vời.)
  • Super (phó từ/tính từ, thông tục): Siêu, rất, cực kỳ. Có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
    • C'est super bien ! (Cái đó siêu tốt!)
  • Génialement (phó từ, thông tục): Một cách tuyệt vời, xuất sắc. sắc thái mạnh hơn một chút.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Super bien: Rất tốt, cực kỳ hay.
  • Génialement: Một cách tuyệt vời.
  • Stylément (rất thông tục): Một cách phong cách, hợp thời trang.
Lưu ý sử dụng
  • "Chouettement"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (). phù hợp để sử dụng trong các tình huống giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc người thân, nhưng không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Từ này thường được dùng bởi thế hệ trước hoặc trong một số vùng nhất định, có thể nghe hơi "cổ" đối với một số người trẻ tuổi, những người thường dùng "super" hoặc "trop" hơn.
chouettement

Il porte une veste chouettement élégante.

phó từ
  1. (thông tục) kẻng, sộp
    • Chouettement mis
      ăn mặc sộp