choẹt

choẹt

Cậu ấy có khuôn mặt non choẹt, như một học sinh mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Non nớt, thiếu kinh nghiệm: Dùng để miêu tả một người, đặc biệt một khuôn mặt, còn trẻ trung, non nớt chưa nhiều kinh nghiệm sống. Từ này thường mang sắc thái hơi chê bai hoặc mỉa mai về sự thiếu chín chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu ấy trông có vẻ non choẹt lắm, chắc mới ra trường. (Anh ta trông có vẻ non nớt lắm, chắc mới ra trường.)
    • Đừng cái mặt non choẹt thế, phải tỏ ra tự tin vào. (Đừng bộ mặt non nớt thế, phải tỏ ra tự tin vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "non choẹt": Đây cụm từ phổ biến nhất, thường đi kèm với "mặt" (khuôn mặt) để nhấn mạnh vẻ ngoài trẻ con, thiếu từng trải.
    • nói chuyện nghe rất non choẹt. ( nói chuyện nghe rất non nớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Non nớt (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự trẻ trung, thiếu kinh nghiệm nhưng ít mang sắc thái mỉa mai hơn "choẹt".
  • Xanh non (tính từ): Chỉ sự non trẻ, thiếu kinh nghiệm (thường dùng trong văn chương).
Từ đồng nghĩa
  • Non: trẻ, chưa chín chắn.
  • Thiếu kinh nghiệm: chưa nhiều trải nghiệm.
Từ trái nghĩa
  • Từng trải: đã trải qua nhiều, giàu kinh nghiệm.
  • Lão luyện: rất thành thạo, điêu luyện.
  • Chín chắn: trưởng thành, suy nghĩ chín chắn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "choẹt" hầu như không bao giờ đứng độc lập luôn đi kèm với từ "non" thành cụm "non choẹt".
  • Từ này thuộc lớp từ thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ hơn văn viết trang trọng. mang sắc thái biểu cảm rõ rệt, thường dùng để chê bai nhẹ nhàng hoặc trêu chọc sự non nớt của ai đó.

Từ chứa "choẹt"