chrétienté

Học thuật
Thân thiện
chrétienté

Une carte historique montre les frontières de la chrétienté au Moyen Âge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Các nước theo đạo Đốc: Chỉ toàn bộ cộng đồng các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi Kitô giáotôn giáo chính hoặc ảnh hưởng chi phối về văn hóa xã hội.
    • Dân theo đạo Đốc: Chỉ toàn thể những người theo đạo Đốc (Công giáo, Tin Lành, Chính Thống giáo...) trên toàn thế giới, được xem như một cộng đồng tín hữu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Au Moyen Âge, la chrétienté était unie sous l'autorité du pape. (Vào thời Trung Cổ, các nước theo đạo Đốc thống nhất dưới quyền của giáo hoàng.)
    • La nouvelle a été accueillie avec joie par toute la chrétienté. (Tin tức đã được toàn thể dân theo đạo Đốc đón nhận với niềm vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Chrétienté" (viết hoa): Thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ thế giới Kitô giáo như một thực thể văn minh hoặc chính trị, đối lập với các thế giới khác (như Hồi giáo).
    • Les croisades étaient des conflits entre la Chrétienté et l'Islam. (Các cuộc thập tự chinhnhững cuộc xung đột giữa thế giới Đốc giáo Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chrétien/Chrétienne (adj, n): (Thuộc về) Đốc giáo; người theo đạo Đốc.
    • Un pays chrétien (một quốc gia theo đạo Đốc)
    • Les chrétiens célèbrent Pâques. (Những người theo đạo Đốc mừng lễ Phục Sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Le monde chrétien: Thế giới Đốc giáo.
  • Les fidèles du Christ: Các tín đồ của Chúa Kitô.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'chrétienté')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'chrétienté')

chrétienté

Une carte historique montre les frontières de la chrétienté au Moyen Âge.

danh từ giống cái
  1. các nước theo đạo Đốc; dân theo đạo Đốc