chris evert

chris evert

Chris Evert serves the tennis ball during a match.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chris Evert tên của một vận động viên quần vợt nữ người Mỹ, nổi tiếng với thành tích giành nhiều danh hiệu đơn nữ tại các giải quần vợt lớn, bao gồm Giải Mỹ Mở rộng (US Open) Giảiđịch Wimbledon. sinh năm 1954 được coi một trong những tay vợt vĩ đại nhất mọi thời đại.

dụ sử dụng
  • (Chris Evert won 18 Grand Slam singles titles during her career.)
  • (Many tennis fans admire the calm and precise playing style of Chris Evert.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chris Evert era": Thời kỳ Chris Evert thống trị làng quần vợt nữ, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử thể thao.
    • Thời kỳ Chris Evert đã đánh dấu sự cạnh tranh khốc liệt với Martina Navratilova. (The Chris Evert era marked intense competition with Martina Navratilova.)
Biến thể từ gần giống
  • Evert (họ): Họ của Chris Evert, cũng tên của em gái , Jeanne Evert, một tay vợt khác.
    • Gia đình Evert truyền thống quần vợt lâu đời. (The Evert family has a long tennis tradition.)
Từ đồng nghĩa
  • Tay vợt huyền thoại: Một thuật ngữ chung để chỉ những vận động viên quần vợt xuất sắc, nhưng không đặc trưng cho riêng Chris Evert.
  • Huyền thoại quần vợt: Cụm từ thường dùng để mô tả Chris Evert trong bối cảnh lịch sử thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "Chris Evert" tên riêng, không phải một động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp, "Chris Evert" danh từ riêng chỉ một người cụ thể, không phải một khái niệm trừu tượng.

Từ gần giống