coarse-furred

Học thuật
Thân thiện
coarse-furred

The dog has coarse-furred, wiry hair.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông thô, : Mô tả động vật bộ lông với sợi lông to, cứng, không mềm mịn.
    • tóc thô: Mô tả người mái tóc với sợi tóc dày thô.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wild boar is a coarse-furred animal. (Con lợn rừng một loài động vật lông thô.)
    • Despite the cold, the coarse-furred dog seemed comfortable. (Mặc dù trời lạnh, chú chó bộ lông thô dường như vẫn thoải mái.)
    • He has coarse-furred hair that is difficult to style. (Anh ấy mái tóc thô rất khó tạo kiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coarse-furred creature": sinh vật lông thô.
    • The badger is a nocturnal, coarse-furred creature. (Con lửng một sinh vật hoạt động về đêm lông thô.)
Biến thể từ gần giống
  • Coarse-haired (adj): lông/tóc thô. (Đây một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "coarse-furred").
  • Coarse (adj): thô, không mịn màng (có thể dùng cho chất liệu, bề mặt, hoặc cách cư xử).
  • Wiry (adj): cứng thô (thường dùng cho tóc hoặc lông).
Từ đồng nghĩa
  • Bristly: lông cứng như lông bàn chải.
  • Shaggy: lông dài, rậm thường .
Từ trái nghĩa
  • Fine-furred: lông mịn.
  • Silky-furred: lông mượt như lụa.
  • Soft-furred: lông mềm mại.
coarse-furred

The dog has coarse-furred, wiry hair.

Adjective
  1. tóc, hay lông sợi to, không mịn, thô

Từ tương tự