coarse-furred
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có lông thô, xù xì: Mô tả động vật có bộ lông với sợi lông to, cứng, không mềm mịn.
- Có tóc thô: Mô tả người có mái tóc với sợi tóc dày và thô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wild boar is a coarse-furred animal. (Con lợn rừng là một loài động vật có lông thô.)
- Despite the cold, the coarse-furred dog seemed comfortable. (Mặc dù trời lạnh, chú chó có bộ lông thô dường như vẫn thoải mái.)
- He has coarse-furred hair that is difficult to style. (Anh ấy có mái tóc thô rất khó tạo kiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coarse-furred creature": sinh vật có lông thô.
- The badger is a nocturnal, coarse-furred creature. (Con lửng là một sinh vật hoạt động về đêm và có lông thô.)
Biến thể và từ gần giống
- Coarse-haired (adj): có lông/tóc thô. (Đây là một từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "coarse-furred").
- Coarse (adj): thô, không mịn màng (có thể dùng cho chất liệu, bề mặt, hoặc cách cư xử).
- Wiry (adj): cứng và thô (thường dùng cho tóc hoặc lông).
Từ đồng nghĩa
- Bristly: có lông cứng như lông bàn chải.
- Shaggy: có lông dài, rậm và thường xù xì.
Từ trái nghĩa
- Fine-furred: có lông mịn.
- Silky-furred: có lông mượt như lụa.
- Soft-furred: có lông mềm mại.
Adjective
- có tóc, hay lông sợi to, không mịn, thô