chrislike
/'kraistlaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như Chúa Giê-su, có phẩm chất như Chúa Giê-su: Từ này mô tả một người có hành vi, đức tính hoặc lòng nhân từ giống với Chúa Giê-su trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His chrislike compassion for the poor was admired by everyone. (Lòng trắc ẩn giống như Chúa Giê-su của anh ấy đối với người nghèo được mọi người ngưỡng mộ.)
- She is known for her chrislike forgiveness, even towards those who wronged her. (Cô ấy được biết đến với sự tha thứ giống như Chúa Giê-su, ngay cả với những người đã đối xử tệ với cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead a chrislike life": sống một cuộc đời giống như Chúa Giê-su, với sự khiêm nhường, yêu thương và phục vụ.
- The monk devoted himself to leading a chrislike life of service and prayer. (Vị tu sĩ đã cống hiến bản thân để sống một cuộc đời phục vụ và cầu nguyện giống như Chúa Giê-su.)
Biến thể và từ gần giống
- Christlike (adj): (cách viết thông dụng hơn) Giống như Chúa Giê-su, có đức tính của Chúa Giê-su.
- "Christlike" is the more common spelling in religious texts. ("Christlike" là cách viết phổ biến hơn trong các văn bản tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Saintly: có đức hạnh như một vị thánh.
- Virtuous: đức hạnh, có phẩm hạnh tốt.