christening

/'krisniɳ/
Học thuật
Thân thiện
christening

The baby's christening is held in the small village church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ rửa tội (theo nghi thức Đốc giáo): Nghi thức tôn giáo trong đó một người, thường trẻ sơ sinh, được đưa vào cộng đồng nhà thờ thông qua việc rảy nước thánh đặt tên thánh.
    • Lễ đặt tên, lễ khánh thành (cho vật thể mới): Nghi thức trang trọng đặt tên đưa vào sử dụng một vật thể mới, như tàu thủy, chuông nhà thờ, hoặc một tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • The baby's christening will be held at the cathedral next Sunday. (Lễ rửa tội cho em bé sẽ được tổ chức tại nhà thờ lớn vào Chủ nhật tới.)
    • We received an invitation to their son's christening. (Chúng tôi nhận được thiệp mời dự lễ rửa tội cho con trai họ.)
  • Danh từ (nghĩa đặt tên cho vật thể):

    • The christening of the new ship was attended by the mayor. (Lễ đặt tên cho con tàu mới sự tham dự của thị trưởng.)
    • A bottle of champagne is traditionally broken against the hull during a ship's christening. (Một chai rượu sâm banh theo truyền thống được đập vào thân tàu trong lễ đặt tên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a christening": tham dự một buổi lễ rửa tội/đặt tên.

    • All the godparents are expected to attend the christening. (Tất cả các cha mẹ đỡ đầu đều được mong đợi tham dự lễ rửa tội.)
  • "christening gown": áo choàng dành cho trẻ trong lễ rửa tội.

    • The family heirloom is a beautiful lace christening gown. (Báu vật gia đình một chiếc áo choàng ren đẹp dùng trong lễ rửa tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Christen (động từ): làm lễ rửa tội, đặt tên thánh; đặt tên (cho tàu, v.v.).

    • They will christen their daughter "Grace". (Họ sẽ đặt tên thánh cho con gái "Grace".)
    • The queen christened the vessel "HMS Victory". (Nữ hoàng đã đặt tên cho con tàu "HMS Victory".)
  • Baptism (danh từ): lễ rửa tội (thường dùng với nghĩa rộng hơn hoặc trong các giáo phái khác).

  • Naming ceremony (danh từ): lễ đặt tên (thường không mang tính chất tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Baptism (đối với nghĩa tôn giáo): lễ rửa tội.
  • Naming ceremony (đối với nghĩa thế tục): lễ đặt tên.
  • Launch ceremony (đối với tàu thủy): lễ hạ thủy, khánh thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "christening")

Thành ngữ liên quan
  • "A wet christening": Một lễ rửa tội (hoặc lễ đặt tên tàu) diễn ra trong thời tiết mưa; đôi khi dùng để chỉ một sự khởi đầu đầy khó khăn hoặc trắc trở.
    • The outdoor ceremony turned into a wet christening when the storm arrived. (Buổi lễ ngoài trời đã trở thành một lễ rửa tội ướt sũng khi cơn bão ập đến.)
christening

The baby's christening is held in the small village church.

danh từ
  1. lễ rửa tội (cho trẻ con)
  2. lễ đặt tên (cho tàu thuỷ, chuông...)