christmas card
Định nghĩa
Danh từ: Thiệp Giáng sinh, tấm thiệp chúc mừng Giáng sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi gửi một tấm thiệp Giáng sinh cho bà tôi mỗi năm.)
- (Cô ấy nhận được một tấm thiệp Giáng sinh đẹp từ người bạn ở Canada.)
- (Chúng tôi trưng bày tất cả các tấm thiệp Giáng sinh nhận được trên kệ lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send a Christmas card": gửi thiệp Giáng sinh.
- It's a tradition in our family to send a Christmas card to everyone we know. (Đó là một truyền thống trong gia đình chúng tôi khi gửi thiệp Giáng sinh cho tất cả những người chúng tôi quen.)
- "to receive a Christmas card": nhận thiệp Giáng sinh.
- Receiving a Christmas card from an old friend always makes me smile. (Nhận được một tấm thiệp Giáng sinh từ một người bạn cũ luôn làm tôi mỉm cười.)
- "a handmade Christmas card": thiệp Giáng sinh tự làm.
- She made a handmade Christmas card with glitter and stickers. (Cô ấy đã làm một tấm thiệp Giáng sinh tự làm với kim tuyến và hình dán.)
Biến thể và từ gần giống
- Christmas card list (danh từ): danh sách người nhận thiệp Giáng sinh.
- We need to update our Christmas card list this year. (Chúng ta cần cập nhật danh sách thiệp Giáng sinh năm nay.)
- Christmas card exchange (danh từ): hoạt động trao đổi thiệp Giáng sinh.
- The office organized a Christmas card exchange among colleagues. (Văn phòng đã tổ chức một buổi trao đổi thiệp Giáng sinh giữa các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Greeting card: thiệp chúc mừng (nói chung, bao gồm cả thiệp Giáng sinh).
- A greeting card is often sent for holidays or special occasions. (Thiệp chúc mừng thường được gửi vào các dịp lễ hoặc sự kiện đặc biệt.)
- Holiday card: thiệp ngày lễ (thường dùng để chỉ thiệp Giáng sinh hoặc các ngày lễ khác).
- Many people send holiday cards instead of Christmas cards to be more inclusive. (Nhiều người gửi thiệp ngày lễ thay vì thiệp Giáng sinh để bao hàm hơn.)
Thành ngữ liên quan
- "to get someone's Christmas card": nhận được thiệp Giáng sinh của ai đó (thường dùng để hỏi thăm).
- Did you get my Christmas card last year? (Bạn có nhận được thiệp Giáng sinh của tôi năm ngoái không?)
- "a Christmas card perfect": hoàn hảo như một tấm thiệp Giáng sinh (dùng để miêu tả cảnh đẹp, ấm cúng).
- The snow-covered village looked Christmas card perfect. (Ngôi làng phủ đầy tuyết trông hoàn hảo như một tấm thiệp Giáng sinh.)