christmas-card

/'krisməskɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiếp mừng -en: Một tấm thiệp trang trí, thường hình ảnh lời chúc mừng, được gửi tặng bạn bè người thân nhân dịp lễ Giáng Sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I received a beautiful Christmas card from my aunt in Canada. (Tôi nhận được một tấm thiếp mừng -en rất đẹp từ tôi ở Canada.)
    • We send Christmas cards to all our relatives every December. (Chúng tôi gửi thiếp mừng -en cho tất cả họ hàng vào mỗi tháng Mười Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exchange Christmas cards": trao đổi thiệp Giáng Sinh.
    • Even though they live far apart, they still exchange Christmas cards every year. ( sống xa nhau, họ vẫn trao đổi thiếp mừng -en hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas card list (danh từ): danh sách những người sẽ được gửi thiệp Giáng Sinh.
    • I need to update my Christmas card list. (Tôi cần cập nhật danh sách gửi thiệp Giáng Sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Season's greetings card: thiệp chúc mừng mùa lễ (có thể dùng chung cho các dịp lễ cuối năm, bao gồm Giáng Sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. thiếp mừng -en