christmas present
Danh từ: Món quà được tặng vào dịp Giáng Sinh.
- (Cô ấy nhận được một cuốn sách đẹp làm quà Giáng Sinh.)
- (Bọn trẻ hào hứng mở những món quà Giáng Sinh của chúng.)
- "to give a Christmas present": tặng quà Giáng Sinh.
- I gave my mother a scarf as a Christmas present. (Tôi tặng mẹ tôi một chiếc khăn quàng làm quà Giáng Sinh.)
- "to receive a Christmas present": nhận quà Giáng Sinh.
- He received a new bike as a Christmas present from his parents. (Anh ấy nhận được một chiếc xe đạp mới làm quà Giáng Sinh từ bố mẹ.)
- Christmas gift (danh từ): tương tự "Christmas present", thường dùng thay thế trong tiếng Anh Mỹ.
- The Christmas gift was wrapped in red paper. (Món quà Giáng Sinh được gói trong giấy đỏ.)
- Yuletide present (danh từ): từ cổ, ít dùng, chỉ quà Giáng Sinh trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
- Holiday gift: quà tặng trong dịp lễ, bao gồm cả Giáng Sinh.
- Seasonal present: quà tặng theo mùa, thường dùng trong bối cảnh Giáng Sinh.
Không có cụm động từ trực tiếp với "Christmas present", nhưng có thể dùng các động từ như: - Wrap up a Christmas present: gói quà Giáng Sinh. - She wrapped up the Christmas present with a bow. (Cô ấy gói món quà Giáng Sinh với một chiếc nơ.) - Exchange Christmas presents: trao đổi quà Giáng Sinh. - The family exchanged Christmas presents on Christmas morning. (Gia đình trao đổi quà Giáng Sinh vào sáng Giáng Sinh.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "Christmas present", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về quà tặng: - "A present of the season": một món quà của mùa lễ, thường chỉ Giáng Sinh. - This scarf is a present of the season. (Chiếc khăn này là một món quà của mùa lễ.)