christmas-eve

/'krisməsi:v/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đêm trước Lễ Giáng Sinh: "Christmas Eve" ngày đêm trước ngày Lễ Giáng Sinh, tức là ngày 24 tháng 12. Đây thời điểm chuẩn bị thường các hoạt động, nghi lễ đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We always go to church on Christmas Eve. (Chúng tôi luôn đi nhà thờ vào đêm Giáng Sinh.)
    • The children hang their stockings by the fireplace on Christmas Eve. (Bọn trẻ treo tất của chúng bên sưởi vào đêm Giáng Sinh.)
    • What are your plans for Christmas Eve? (Kế hoạch của bạn cho đêm Giáng Sinh ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Christmas Eve dinner": bữa tối đêm Giáng Sinh.

    • Our family has a big Christmas Eve dinner with traditional food. (Gia đình tôi một bữa tối đêm Giáng Sinh thịnh soạn với đồ ăn truyền thống.)
  • "Christmas Eve service": thánh lễ đêm Giáng Sinh.

    • The cathedral holds a beautiful Christmas Eve service at midnight. (Nhà thờ chính tòa tổ chức một thánh lễ đêm Giáng Sinh tuyệt đẹp vào lúc nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Christmas (n): Lễ Giáng Sinh (ngày 25 tháng 12).
  • Eve (n): đêm trước một ngày lễ hoặc sự kiện quan trọng ( dụ: New Year's Eve - đêm Giao thừa).
Từ đồng nghĩa
  • 24th of December: ngày 24 tháng 12 (cách nói ngày tháng thông thường, không mang sắc thái lễ hội).
  • The night before Christmas: đêm trước Giáng Sinh (cách diễn đạt mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • "Twas the night before Christmas...": "Đó đêm trước Giáng Sinh..." - câu mở đầu nổi tiếng của một bài thơ Giáng Sinh cổ điển, thường được nhắc đến trong văn hóa.
    • The story begins with, "Twas the night before Christmas..." (Câu chuyện bắt đầu với, "Đó đêm trước Giáng Sinh...")
danh từ
  1. đêm -en (24 12)