christmas-tree
/'krisməstri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây Nô-en: Một cây thường xanh (thường là cây thông hoặc cây vân sam) được trang trí bằng đèn, đồ trang trí, và thường có một ngôi sao hoặc thiên thần trên đỉnh, được sử dụng như một phần của lễ kỷ niệm Giáng sinh.
- Biểu tượng của lễ Giáng sinh: Vật trang trí trung tâm trong nhiều gia đình và không gian công cộng trong mùa Giáng sinh, tượng trưng cho sự sống và niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We decorated the christmas-tree with colorful balls and lights. (Chúng tôi trang trí cây Nô-en bằng những quả bóng và đèn đầy màu sắc.)
- The christmas-tree in the town square is over 10 meters tall. (Cây Nô-en ở quảng trường thị trấn cao hơn 10 mét.)
- Putting the star on top of the christmas-tree is a family tradition. (Đặt ngôi sao lên đỉnh cây Nô-en là một truyền thống của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To trim the christmas-tree": Trang trí cây Nô-en.
- Every year, the whole family gathers to trim the christmas-tree. (Hàng năm, cả gia đình tụ tập để trang trí cây Nô-en.)
"A christmas-tree lot": Khu vực bán cây Nô-en (thường là tạm thời vào mùa lễ).
- We bought our fir tree from a christmas-tree lot on the corner. (Chúng tôi mua cây linh sam của mình từ một khu bán cây Nô-en ở góc phố.)
Biến thể và từ gần giống
Christmas tree farm (n): Trang trại trồng cây Nô-en.
- We visited a christmas tree farm to choose and cut our own tree. (Chúng tôi đã đến thăm một trang trại trồng cây Nô-en để tự chọn và chặt cây.)
Artificial christmas tree (n): Cây Nô-en nhân tạo.
- They use an artificial christmas tree because it's more convenient. (Họ dùng cây Nô-en nhân tạo vì nó tiện lợi hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Yule tree: Cây Nô-en (từ cổ hơn, liên quan đến lễ hội Yule).
- Holiday tree: Cây lễ hội (cách gọi phi tôn giáo hơn trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "christmas-tree")
Thành ngữ liên quan
- Like a christmas-tree: Rất lộng lẫy, được trang trí rực rỡ (thường dùng để mô tả người mặc nhiều đồ trang sức lấp lánh).
- She arrived at the party dressed like a christmas-tree, covered in sequins and beads. (Cô ấy đến bữa tiệc ăn mặc lộng lẫy như một cây Nô-en, đầy sequin và hạt cườm.)
danh từ
- cây Nô-en